Trang chủ XSMT XSMT Thứ 7

XSMT Thứ 7 - Xổ số miền Trung Thứ 7

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

28

92

17

G.7

277

642

759

G.6

5936

3877

4428

0710

3999

6731

1677

3710

5801

G.5

7106

2433

6810

G.4

42596

45067

54460

28137

63284

28976

31265

50864

04431

81444

15018

53333

85635

37036

71970

70443

78241

59140

63246

75929

79583

G.3

42143

78695

60441

15725

15481

51469

G.2

46295

95143

70695

G.1

32444

50975

25319

G.ĐB

347452

437898

237058

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
006-01
1-10, 1817, 10(2), 19
228(2)2529
336, 3731(2), 33(2), 35, 36-
443, 4442, 44, 41, 4343, 41, 40, 46
552-59, 58
667, 60, 656469
777(2), 767577, 70
884-83, 81
996, 95(2)92, 99, 9895

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

49

61

16

G.7

267

739

809

G.6

1757

6202

9320

7660

8507

9184

2376

7714

8800

G.5

4641

7302

0550

G.4

33979

93348

45302

43071

47719

35005

47725

44990

74850

63660

07248

29127

85247

63554

32282

07661

24664

02956

03536

01802

05248

G.3

48689

98145

91048

75760

74342

14035

G.2

58314

12091

42224

G.1

16186

98155

57323

G.ĐB

157130

404418

476562

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
002(2), 0507, 0209, 00, 02
119, 141816, 14
220, 252724, 23
3303936, 35
449, 41, 48, 4548(2), 4748, 42
55750, 54, 5550, 56
66761, 60(3)61, 64, 62
779, 71-76
889, 868482
9-90, 91-
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

51

46

61

G.7

736

837

929

G.6

3629

5438

6712

7724

6340

5480

7930

5633

9718

G.5

2257

7950

0101

G.4

34888

47829

18296

66472

14903

32433

84596

79761

26502

04398

32236

59679

17128

55090

16273

62287

19657

90560

56216

86032

59340

G.3

21408

90948

02630

68317

73152

20833

G.2

53147

08040

54297

G.1

09880

33100

71293

G.ĐB

679999

820371

581622

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
003, 0802, 0001
1121718, 16
229(2)24, 2829, 22
336, 38, 3337, 36, 3030, 33(2), 32
448, 4746, 40(2)40
551, 575057, 52
6-6161, 60
77279, 7173
888, 808087
996(2), 9998, 9097, 93
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

18

02

94

G.7

054

585

534

G.6

1948

3291

8024

7020

1659

1106

3828

0824

0435

G.5

9470

4567

0503

G.4

44276

41579

85362

53281

02973

93997

77269

81349

29504

34750

59496

81164

09114

00379

08707

47493

25504

48748

17234

18719

48721

G.3

64789

36028

49745

65025

25962

54679

G.2

86203

99668

36294

G.1

28800

80768

96799

G.ĐB

812405

026635

334359

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
003, 00, 0502, 06, 0403, 07, 04
1181419
224, 2820, 2528, 24, 21
3-3534(2), 35
44849, 4548
55459, 5059
662, 6967, 64, 68(2)62
770, 76, 79, 737979
881, 8985-
991, 979694(2), 93, 99
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

28

24

06

G.7

174

909

064

G.6

6523

6682

2973

0569

3604

1039

4489

1272

5154

G.5

2446

7496

5344

G.4

35811

55474

30538

48532

82134

58728

72971

17224

65058

49833

23763

52473

03097

85368

46880

45220

35402

31779

57159

07856

90973

G.3

79830

62883

65665

92443

26532

13442

G.2

50534

17832

32292

G.1

82002

73420

19204

G.ĐB

874942

206975

858350

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00209, 0406, 02, 04
111--
228(2), 2324(2), 2020
338, 32, 34(2), 3039, 33, 3232
446, 424344, 42
5-5854, 59, 56, 50
6-69, 63, 68, 6564
774(2), 73, 7173, 7572, 79, 73
882, 83-89, 80
9-96, 9792
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000