Trang chủ XSMT XSMT Thứ 7

XSMT Thứ 7 - Xổ số miền Trung Thứ 7

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

54

70

97

G.7

266

274

563

G.6

3681

1642

0735

2734

1841

7937

2187

4711

0648

G.5

0250

4928

5860

G.4

07184

20490

33585

25325

17971

80180

93490

88311

94768

32261

79970

15612

83369

34701

98768

42716

85119

29581

13121

90820

07415

G.3

36423

92289

28316

11137

27062

96358

G.2

62917

90352

66514

G.1

65774

52662

80546

G.ĐB

103614

308363

109977

LôĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-01-
117, 1411, 12, 1611, 16, 19, 15, 14
225, 232821, 20
33534, 37(2)-
4424148, 46
554, 505258
66668, 61, 69, 62, 6363, 60, 68, 62
771, 7470(2), 7477
881, 84, 85, 80, 89-87, 81
990(2)-97

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

17

88

71

G.7

925

293

449

G.6

8122

2455

2107

0703

1202

8675

7456

2667

5755

G.5

0360

5821

4244

G.4

12964

96591

13839

00787

25551

82833

52309

33433

84864

16537

48770

60760

13798

52386

64977

52366

77602

04674

51055

33792

90227

G.3

30395

37082

90229

17835

54832

02967

G.2

51473

84865

17183

G.1

50281

69869

74599

G.ĐB

180321

834136

206949

LôĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
007, 0903, 0202
117--
225, 22, 2121, 2927
339, 3333, 37, 35, 3632
4--49, 44, 49
555, 51-56, 55(2)
660, 6464, 60, 65, 6967(2), 66
77375, 7071, 77, 74
887, 82, 8188, 8683
991, 9593, 9892, 99
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

76

35

76

G.7

550

731

109

G.6

9157

1669

1226

7067

1207

5570

8556

5323

9427

G.5

1049

5567

2515

G.4

22790

73809

44055

37304

64280

54357

65648

94743

08955

18061

56577

73018

57940

42794

08872

99195

09544

97284

36066

09411

16028

G.3

40620

78046

91692

48175

89503

43788

G.2

74691

83000

47979

G.1

90309

00717

59582

G.ĐB

517662

424087

965444

LôĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
009(2), 0407, 0009, 03
1-18, 1715, 11
226, 20-23, 27, 28
3-35, 31-
449, 48, 4643, 4044, 44
550, 57(2), 555556
669, 6267(2), 6166
77670, 77, 7576, 72, 79
8808784, 88, 82
990, 9194, 9295
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

59

11

31

G.7

748

236

561

G.6

0445

0265

2238

7806

9198

2937

0650

4444

6562

G.5

2011

7526

7212

G.4

71064

26547

69240

72287

49195

91773

97406

87355

38052

28874

81274

30186

04605

96792

09506

88877

31912

59528

11259

68000

88391

G.3

90063

87306

20504

73701

90094

27983

G.2

99261

51019

26377

G.1

76319

86113

04218

G.ĐB

159464

159585

020239

LôĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
006(2)06, 05, 04, 0106, 00
111, 1911, 19, 1312(2), 18
2-2628
33836, 3731, 39
448, 45, 47, 40-44
55955, 5250, 59
665, 64, 63, 61, 64-61, 62
77374(2)77(2)
88786, 8583
99598, 9291, 94
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

28

67

20

G.7

729

835

320

G.6

9659

8420

5845

9224

9967

9311

1403

7681

6976

G.5

2636

4830

5175

G.4

54679

84168

08550

26685

89925

54889

52982

39613

08704

90130

74473

88451

78059

06509

54752

50681

22883

71899

08360

61199

30727

G.3

09820

44922

61884

49963

62181

21436

G.2

38300

42205

08444

G.1

39318

70058

76684

G.ĐB

968058

777730

036304

LôĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00004, 09, 0503, 04
11811, 13-
228, 29, 20(2), 25, 222420(2), 27
33635, 30(2), 3036
445-44
559, 50, 5851, 59, 5852
66867(2), 6360
7797376, 75
885, 89, 828481(3), 83, 84
9--99(2)
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000