Trang chủ XSMT XSMT Thứ 5

XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

72

68

48

G.7

234

986

940

G.6

6908

8207

4855

6003

0554

3130

0316

9554

6630

G.5

6359

4904

5486

G.4

22006

25854

01644

23571

16094

07004

74909

07549

05180

37996

57781

96607

44598

13326

29079

15555

28226

64228

22374

69195

72923

G.3

57579

03875

35294

48374

90480

24948

G.2

86893

03156

56386

G.1

03219

85307

41048

G.ĐB

100501

187794

343365

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
008, 07, 06, 04, 09, 0103, 04, 07(2)-
119-16
2-2626, 28, 23
3343030
4444948(3), 40
555, 59, 5454, 5654, 55
6-6865
772, 71, 79, 757479, 74
8-86, 80, 8186(2), 80
994, 9396, 98, 94, 9495

Thống kê XSMT

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

77

88

62

G.7

002

602

129

G.6

5681

0002

5700

2044

7872

7735

9525

8343

6730

G.5

6242

7641

8544

G.4

50957

12504

99885

35512

92490

51383

61358

84383

04270

01717

38075

32619

65598

14368

21128

37507

86464

24950

90099

57047

08759

G.3

38445

39349

47800

19695

83967

13940

G.2

52001

69918

52774

G.1

70432

34428

23670

G.ĐB

132406

428380

197163

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
002(2), 00, 04, 01, 0602, 0007
11217, 19, 18-
2-2829, 25, 28
3323530
442, 45, 4944, 4143, 44, 47, 40
557, 58-50, 59
6-6862, 64, 67, 63
77772, 70, 7574, 70
881, 85, 8388, 83, 80-
99098, 9599
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

18

01

59

G.7

275

436

372

G.6

5816

7414

6273

3600

8111

0069

5249

9091

9102

G.5

5568

8915

6507

G.4

08636

79457

95340

63456

50943

17619

46072

45447

65320

75634

79598

88336

79235

55638

92889

99113

85002

68617

21597

84617

07653

G.3

65541

86244

27407

86734

19302

43551

G.2

93977

39805

04582

G.1

40345

41926

23320

G.ĐB

002328

307385

073799

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-01, 00, 07, 0502(3), 07
118, 16, 14, 1911, 1513, 17(2)
22820, 2620
33636(2), 34(2), 35, 38-
440, 43, 41, 44, 454749
557, 56-59, 53, 51
66869-
775, 73, 72, 77-72
8-8589, 82
9-9891, 97, 99
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

14

46

43

G.7

313

995

694

G.6

7693

7201

5509

6657

6105

3424

1976

7783

0209

G.5

9829

3874

8756

G.4

70393

44065

60457

31369

53334

08435

67246

26699

24754

72238

62998

51539

68276

39510

55512

21208

48010

87253

47446

05654

13068

G.3

58345

91748

20457

52495

41530

08324

G.2

53359

66725

93703

G.1

55107

63740

11451

G.ĐB

360164

527979

217665

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
001, 09, 070509, 08, 03
114, 131012, 10
22924, 2524
334, 3538, 3930
446, 45, 4846, 4043, 46
557, 5957(2), 5456, 53, 54, 51
665, 69, 64-68, 65
7-74, 76, 7976
8--83
993(2)95(2), 99, 9894
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

69

16

99

G.7

793

756

456

G.6

6715

7742

6604

4761

9258

3032

9903

0690

9329

G.5

0854

4080

7873

G.4

21310

83229

94035

57465

62083

40457

88024

89620

80257

76428

03531

47367

75567

60247

65772

21747

27004

62193

35221

00034

42722

G.3

07498

21798

95938

07625

83935

55858

G.2

04650

74859

62029

G.1

54980

92090

48917

G.ĐB

607848

560658

028821

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
004-03, 04
115, 101617
229, 2420, 28, 2529(2), 21, 22, 21
33532, 31, 3834, 35
442, 484747
554, 57, 5056, 58, 57, 59, 5856, 58
669, 6561, 67(2)-
7--73, 72
883, 8080-
993, 98(2)9099, 90, 93
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000