Trang chủ XSMT XSMT Thứ 2

XSMT Thứ 2 - Xổ số miền Trung Thứ 2

GiảiHuếPhú Yên
G.8

90

92

G.7

816

334

G.6

9613

1009

4055

8570

6420

5510

G.5

9224

1436

G.4

31454

61392

79288

24175

14997

28476

50841

99123

48855

82396

92841

46121

70246

70979

G.3

03575

85066

41132

95816

G.2

85843

27981

G.1

94413

12423

G.ĐB

626790

291869

HuếPhú Yên
009-
116, 13(2)10, 16
22420, 23(2), 21
3-34, 36, 32
441, 4341, 46
555, 5455
66669
775(2), 7670, 79
88881
990, 92, 97, 9092, 96

Thống kê XSMT

GiảiHuếPhú Yên
G.8

31

06

G.7

888

597

G.6

9957

1454

9851

7086

3414

0252

G.5

8220

9449

G.4

38181

31656

85267

98201

19951

39545

01871

41968

54745

63328

49233

28212

14611

14430

G.3

69188

44700

86446

49392

G.2

39864

86507

G.1

60125

09500

G.ĐB

542650

315501

HuếPhú Yên
001, 0006, 07, 00, 01
1-14, 12, 11
220, 2528
33133, 30
44549, 45, 46
557, 54, 51(2), 56, 5052
667, 6468
771-
888(2), 8186
9-97, 92
GiảiHuếPhú Yên
G.8

78

59

G.7

441

760

G.6

7074

5694

3670

9314

0839

1468

G.5

1177

9037

G.4

70719

37699

06627

97435

20865

40069

07945

71697

92316

84274

11932

31290

29979

37539

G.3

85726

42092

88328

14787

G.2

21273

71169

G.1

22776

53998

G.ĐB

568354

126254

HuếPhú Yên
0--
11914, 16
227, 2628
33539(2), 37, 32
441, 45-
55459, 54
665, 6960, 68, 69
778, 74, 70, 77, 73, 7674, 79
8-87
994, 99, 9297, 90, 98
GiảiHuếPhú Yên
G.8

96

90

G.7

507

062

G.6

2795

7931

0655

6272

4853

0247

G.5

0606

9267

G.4

28539

32978

83459

36360

49928

34381

31694

85789

93792

51450

37719

07609

92709

62869

G.3

69178

83885

22837

38481

G.2

33140

50811

G.1

69172

81505

G.ĐB

616814

342609

HuếPhú Yên
007, 0609(2), 05, 09
11419, 11
228-
331, 3937
44047
555, 5953, 50
66062, 67, 69
778(2), 7272
881, 8589, 81
996, 95, 9490, 92
GiảiHuếPhú Yên
G.8

76

56

G.7

252

267

G.6

5186

6494

7825

6085

2604

2600

G.5

1656

7970

G.4

67416

64540

73899

92553

27703

18505

34388

71924

20805

43048

64218

05896

10907

73293

G.3

01515

68234

40205

34923

G.2

98039

37481

G.1

21305

26351

G.ĐB

201541

341041

HuếPhú Yên
003, 05(2)04, 00, 05(2), 07
116, 1518
22524, 23
334, 39-
440, 4148, 41
552, 56, 5356, 51
6-67
77670
886, 8885, 81
994, 9996, 93
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000