Trang chủ XSMT XSMT Chủ nhật

XSMT Chủ Nhật - Xổ số miền Trung Chủ Nhật

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

44

06

44

G.7

186

079

727

G.6

1681

1204

2389

5799

1977

3820

5410

8953

6326

G.5

2492

0842

4023

G.4

68004

73671

86048

16205

35765

38790

17679

81110

11379

27482

00670

94760

20592

09964

64467

33451

43916

67060

99831

31952

41050

G.3

44907

58362

67790

16032

38024

75151

G.2

86743

61793

02883

G.1

24364

93485

84290

G.ĐB

136472

359736

048363

HuếKon TumKhánh Hòa
004(2), 05, 0706-
1-1010, 16
2-2027, 26, 23, 24
3-32, 3631
444, 48, 434244
5--53, 51(2), 52, 50
665, 62, 6460, 6467, 60, 63
771, 79, 7279(2), 77, 70-
886, 81, 8982, 8583
992, 9099, 92, 90, 9390

Thống kê XSMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

88

00

10

G.7

565

344

147

G.6

7798

2833

8881

1058

5641

9507

5556

4073

0942

G.5

0313

2472

3949

G.4

58752

13781

20371

97318

61022

66612

31767

21413

98780

99766

02973

32709

22164

38583

63804

73588

30479

06527

58990

90754

78132

G.3

17579

33043

90096

09408

78059

24566

G.2

86182

44666

05845

G.1

07554

68587

66267

G.ĐB

010042

613301

437936

HuếKon TumKhánh Hòa
0-00, 07, 09, 08, 0104
113, 18, 121310
222-27
333-32, 36
443, 4244, 4147, 42, 49, 45
552, 545856, 54, 59
665, 6766(2), 6466, 67
771, 7972, 7373, 79
888, 81(2), 8280, 83, 8788
9989690
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

12

07

84

G.7

390

245

964

G.6

7197

5591

4190

8007

4225

4950

7724

3711

5653

G.5

7471

2274

8688

G.4

60242

17809

19296

79100

46440

02934

03474

44809

62389

20237

85660

88080

41758

76453

41086

01024

13066

39502

99050

54892

42596

G.3

41587

19646

24711

03455

74635

07311

G.2

22957

27516

90374

G.1

48387

63266

33780

G.ĐB

318927

818561

326063

HuếKon TumKhánh Hòa
009, 0007(2), 0902
11211, 1611(2)
2272524(2)
3343735
442, 40, 4645-
55750, 58, 53, 5553, 50
6-60, 66, 6164, 66, 63
771, 747474
887(2)89, 8084, 88, 86, 80
990(2), 97, 91, 96-92, 96
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

89

61

51

G.7

428

493

904

G.6

0806

3375

1497

0680

2198

1449

4025

8532

1027

G.5

6197

3106

6221

G.4

14693

12505

22841

79479

20428

79415

66438

89500

70200

84508

15115

88472

03531

58314

99249

59052

97722

47862

97442

96757

75611

G.3

21756

81494

44397

48798

14592

47139

G.2

14536

70429

42723

G.1

62264

58856

64297

G.ĐB

482089

738732

866764

HuếKon TumKhánh Hòa
006, 0506, 00(2), 0804
11515, 1411
228(2)2925, 27, 21, 22, 23
338, 3631, 3232, 39
4414949, 42
5565651, 52, 57
6646162, 64
775, 7972-
889, 8980-
997(2), 93, 9493, 98(2), 9792, 97
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

49

06

93

G.7

069

546

393

G.6

2745

7974

0244

0943

1959

2480

8271

5840

7257

G.5

8847

6003

0220

G.4

82482

40331

59949

52582

54786

56347

37547

53781

79221

19245

54235

71960

25087

77088

76814

78355

81750

72329

80699

51961

53181

G.3

50647

88841

49624

01154

10827

15443

G.2

33279

36759

39826

G.1

96045

60043

62122

G.ĐB

010504

777871

024130

HuếKon TumKhánh Hòa
00406, 03-
1--14
2-21, 2420, 29, 27, 26, 22
3313530
449(2), 45(2), 44, 47(4), 4146, 43(2), 4540, 43
5-59(2), 5457, 55, 50
6696061
774, 797171
882(2), 8680, 81, 87, 8881
9--93(2), 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000