Trang chủ XSMN XSMN Thứ 7

XSMN Thứ 7 - Xổ số miền Nam Thứ 7

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

18

22

68

50

G.7

789

874

370

379

G.6

5275

9644

2508

0659

0281

6942

7021

7181

4670

5003

0429

0544

G.5

5391

1710

8756

6591

G.4

33233

34368

54314

26839

24968

80881

57714

82356

69366

10718

07465

91438

77433

87707

87336

89285

93874

08134

72044

80383

59769

98265

95438

03163

53365

97262

29580

30654

G.3

14942

54389

04032

76191

75288

63888

81668

90291

G.2

72337

20389

42156

54987

G.1

01845

07155

69211

85336

G.ĐB

451013

961743

854864

043160

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00807-03
118, 14(2), 1310, 1811-
2-222129
333, 39, 3738, 33, 3236, 3438, 36
444, 42, 4542, 434444
5-59, 56, 5556(2)50, 54
668(2)66, 6568, 69, 6465(2), 63, 62, 68, 60
7757470(2), 7479
889(2), 8181, 8981, 85, 83, 88(2)80, 87
99191-91(2)

Thống kê XSMN

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

17

14

17

42

G.7

722

464

378

208

G.6

6584

3651

1496

0811

9151

2765

4637

5974

7072

8816

8912

7590

G.5

9425

5461

7901

5200

G.4

63432

32190

91686

75436

59386

89236

73393

36913

08800

43356

33646

95188

89870

01626

51399

54433

78400

02724

58164

68756

01140

32294

87255

41313

25193

09579

44819

86336

G.3

95790

38976

12160

28151

78635

59028

98644

05441

G.2

50557

80295

77749

96901

G.1

79995

86640

94263

35210

G.ĐB

269569

155337

871126

447951

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-0001, 0008, 00, 01
11714, 11, 131716, 12, 13, 19, 10
222, 252624, 28, 26-
332, 36(2)3737, 33, 3536
4-46, 4040, 4942, 44, 41
551, 5751(2), 565655, 51
66964, 65, 61, 6064, 63-
7767078, 74, 7279
884, 86(2)88--
996, 90(2), 93, 95959990, 94, 93
GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

56

61

79

10

G.7

345

776

544

495

G.6

8270

0159

6020

4604

8248

0631

5098

8761

6934

6741

1794

7303

G.5

7668

6440

3360

5218

G.4

64193

55405

60804

84245

60467

43317

59922

91826

34813

38350

55371

93323

55432

92875

09669

54982

09997

68898

54900

50969

80479

12743

81425

96080

08616

16469

63595

97291

G.3

41903

64342

31794

27497

88228

88625

45973

25599

G.2

70631

62575

02879

43481

G.1

12285

48614

05363

39948

G.ĐB

821010

409433

889342

613350

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
005, 04, 03040003
117, 1013, 14-10, 18, 16
220, 2226, 2328, 2525
33131, 32, 3334-
445(2), 4248, 4044, 4241, 43, 48
556, 5950-50
668, 676161, 60, 69(2), 6369
77076, 71, 75(2)79(3)73
885-8280, 81
99394, 9798(2), 9795(2), 94, 91, 99
GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

00

99

50

73

G.7

311

254

629

508

G.6

3321

9601

3114

4852

3045

7174

1526

2735

8287

9052

6515

3095

G.5

7381

8530

9850

0270

G.4

53458

39121

77842

24668

49325

84071

67013

13883

91581

75863

10296

21249

12869

96319

58123

71720

43072

94598

49562

35060

86267

90170

63742

78281

82987

08574

94418

66138

G.3

48158

19662

66266

84826

50545

53489

86896

53519

G.2

25390

79719

32326

90657

G.1

02962

05159

03678

21773

G.ĐB

690406

245760

606990

321816

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
000, 01, 06--08
111, 14, 1319(2)-15, 18, 19, 16
221(2), 252629, 26(2), 23, 20-
3-303538
44245, 494542
558(2)54, 52, 5950(2)52, 57
668, 62(2)63, 69, 66, 6062, 60, 67-
7717472, 7873(2), 70(2), 74
88183, 8187, 8981, 87
99099, 9698, 9095, 96
GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

22

55

11

10

G.7

414

884

242

337

G.6

5681

4809

3063

8431

9970

3368

9212

6731

1953

8599

8848

6015

G.5

4478

6947

7955

6107

G.4

87601

40205

16122

83417

47612

49104

81537

35597

42245

33081

96929

52774

83126

96834

25917

48661

18888

59389

06303

63080

00713

31872

28812

57726

64245

32760

25729

24903

G.3

31471

78879

34249

93143

93750

33159

27551

97079

G.2

97663

27858

89704

75645

G.1

68795

95423

83847

63916

G.ĐB

296215

474160

094423

617750

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
009, 01, 05, 04-03, 0407, 03
114, 17, 12, 15-11, 12, 17, 1310, 15, 12, 16
222(2)29, 26, 232326, 29
33731, 343137
4-47, 45, 49, 4342, 4748, 45(2)
5-55, 5853, 55, 50, 5951, 50
663(2)68, 606160
778, 71, 7970, 74-72, 79
88184, 8188, 89, 80-
99597-99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000