Trang chủ XSMN XSMN Thứ 7

XSMN Thứ 7 - Xổ số miền Nam Thứ 7

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

31

19

18

57

G.7

729

466

457

583

G.6

8531

0599

7531

5084

0106

5375

7385

0492

5540

2150

7768

1115

G.5

7001

4431

8586

0796

G.4

44351

18954

65673

56983

75239

67899

82116

24440

66571

63738

66064

27759

87483

80452

33419

49228

55106

73838

25699

91442

24911

09843

17347

36124

64058

64468

33064

34525

G.3

55129

28930

85445

55867

34707

70185

61517

48713

G.2

75464

09097

55129

73063

G.1

55672

40971

70482

24551

G.ĐB

040589

817082

801700

748485

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0010606, 07, 00-
1161918, 19, 1115, 17, 13
229(2)-28, 2924, 25
331(3), 39, 3031, 3838-
4-40, 4540, 4243, 47
551, 5459, 525757, 50, 58, 51
66466, 64, 67-68(2), 64, 63
773, 7275, 71(2)--
883, 8984, 83, 8285(2), 86, 8283, 85
999(2)9792, 9996

Thống kê XSMN

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

10

50

88

59

G.7

238

345

004

763

G.6

7527

8137

9324

8752

2779

4284

8191

5447

9058

1861

6141

4198

G.5

8451

5340

6170

8814

G.4

91170

45347

39604

40770

39529

86507

86511

42454

87184

34354

61535

00018

09505

11693

88791

30100

11156

72439

33852

18759

30833

12090

89195

05568

18552

14595

73516

40225

G.3

99575

66968

93717

43989

95163

33457

32701

83338

G.2

70255

28014

08484

20196

G.1

69322

18194

14797

96474

G.ĐB

209039

430795

828343

009611

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
004, 070504, 0001
110, 1118, 17, 14-14, 16, 11
227, 24, 29, 22--25
338, 37, 393539, 3338
44745, 4047, 4341
551, 5550, 52, 54(2)58, 56, 52, 59, 5759, 52
668-6363, 61, 68
770(2), 75797074
8-84(2), 8988, 84-
9-93, 94, 9591(2), 9798, 90, 95(2), 96
GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

67

41

41

57

G.7

586

610

812

173

G.6

3042

5431

5269

1525

7773

6284

2725

8220

7537

8823

6241

7079

G.5

3328

0294

8959

0343

G.4

59703

31947

32108

27369

74498

04766

03729

53401

30522

75875

24916

87379

11118

77150

44882

57218

23791

45244

49771

25452

94091

82849

74386

42534

14523

29822

00741

98966

G.3

98472

70683

41984

82746

42312

03255

07717

44222

G.2

66056

48058

74120

95005

G.1

91532

87073

37429

31052

G.ĐB

752169

177081

876950

678539

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
003, 0801-05
1-10, 16, 1812(2), 1817
228, 2925, 2225, 20(2), 2923(2), 22(2)
331, 32-3734, 39
442, 4741, 4641, 4441(2), 43, 49
55650, 5859, 52, 55, 5057, 52
667, 69(2), 66, 69--66
77273(2), 75, 797173, 79
886, 8384(2), 818286
9989491(2)-
GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

01

83

69

78

G.7

037

935

052

799

G.6

1786

6853

1870

1335

7370

7815

4798

1063

6649

5337

5741

6091

G.5

1716

1829

0343

4145

G.4

70572

55859

00822

20501

77680

81233

80148

42413

51435

14558

65538

30384

32651

97517

38063

85935

19448

71397

52020

41986

63645

82715

60440

13072

08220

52678

85466

34174

G.3

47947

26122

37533

38904

35798

69341

16375

34534

G.2

10883

58574

44841

02027

G.1

45291

05035

55559

93965

G.ĐB

304240

340389

758950

631195

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
001(2)04--
11615, 13, 17-15
222(2)292020, 27
337, 3335(4), 38, 333537, 34
448, 47, 40-49, 43, 48, 45, 41(2)41, 45, 40
553, 5958, 5152, 59, 50-
6--69, 63(2)66, 65
770, 7270, 74-78(2), 72, 74, 75
886, 80, 8383, 84, 8986-
991-98(2), 9799, 91, 95
GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

78

18

11

27

G.7

342

801

391

998

G.6

7042

7726

0734

6565

0088

3591

9799

3160

5556

8901

1489

1619

G.5

5799

8646

4588

3647

G.4

11970

72294

56366

79173

70041

09912

71613

43411

41630

42690

44224

86054

04561

59396

27861

90239

15018

83523

65881

24583

09028

82669

32028

56757

84499

55661

96593

63791

G.3

29076

17449

89947

80160

14168

90798

45143

18076

G.2

78893

54718

88305

02702

G.1

59174

25194

72964

27793

G.ĐB

246882

203770

962811

019407

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-010501, 02, 07
112, 1318(2), 1111, 18, 1119
2262423, 2827, 28
3343039-
442(2), 41, 4946, 47-47, 43
5-545657
66665, 61, 6060, 61, 68, 6469, 61
778, 70, 73, 76, 7470-76
8828888, 81, 8389
999, 94, 9391, 90, 96, 9491, 99, 9898, 99, 93(2), 91
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000