Trang chủ XSMN XSMN Chủ nhật

XSMN Chủ Nhật - Xổ số miền Nam Chủ Nhật

GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

87

12

98

G.7

110

713

658

G.6

8462

8164

7054

2155

2745

1882

4836

0854

5156

G.5

2136

3714

3422

G.4

35401

69174

93563

77823

13434

04678

01079

63420

53780

47116

99389

59737

93426

09131

41428

82088

30424

74337

51294

62436

81852

G.3

92454

69730

26207

56932

98543

46168

G.2

12949

12858

02044

G.1

38909

78298

34341

G.ĐB

361087

853883

681870

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
001, 0907-
11012, 13, 14, 16-
22320, 2622, 28, 24
336, 34, 3037, 31, 3236(2), 37
4494543, 44, 41
554(2)55, 5858, 54, 56, 52
662, 64, 63-68
774, 78, 79-70
887, 8782, 80, 89, 8388
9-9898, 94

Thống kê XSMN

GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

35

99

10

G.7

122

619

453

G.6

6064

9394

5047

3526

0385

8806

4330

6865

2565

G.5

8892

4419

1330

G.4

83961

05127

47715

84239

91995

92493

29482

95469

44025

72146

36356

00486

58703

19370

70946

97800

02361

70134

87181

26748

90211

G.3

91811

17565

90441

78234

19171

48529

G.2

04682

29251

92805

G.1

20389

14356

56378

G.ĐB

760654

016554

038254

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0-06, 0300, 05
115, 1119(2)10, 11
222, 2726, 2529
335, 393430(2), 34
44746, 4146, 48
55456(2), 51, 5453, 54
664, 61, 656965(2), 61
7-7071, 78
882(2), 8985, 8681
994, 92, 95, 9399-
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

27

80

36

G.7

623

871

910

G.6

5916

3248

7386

3004

2143

2681

4644

6422

6783

G.5

0773

7408

3182

G.4

89657

50741

73041

97878

00520

04712

74001

06037

55223

65942

08198

48790

57310

58265

14894

01559

37943

80545

21584

66381

32803

G.3

17485

36461

64457

30871

32207

76311

G.2

01288

12877

18224

G.1

82978

30176

47409

G.ĐB

486026

310228

087842

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
00104, 0803, 07, 09
116, 121010, 11
227, 23, 20, 2623, 2822, 24
3-3736
448, 41(2)43, 4244, 43, 45, 42
5575759
66165-
773, 78(2)71(2), 77, 76-
886, 85, 8880, 8183, 82, 84, 81
9-98, 9094
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

07

99

65

G.7

252

455

579

G.6

3841

4469

9759

8335

7796

0344

4134

8317

1305

G.5

6522

7846

7721

G.4

91401

31112

32870

82026

82316

80048

37225

08116

22527

47561

86576

22291

23493

46016

03080

83183

25421

53881

20906

63817

19432

G.3

62096

77715

28938

00448

70723

06136

G.2

22368

43178

61616

G.1

11865

05117

48236

G.ĐB

898582

913490

579838

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
007, 01-05, 06
112, 16, 1516(2), 1717(2), 16
222, 26, 252721(2), 23
3-35, 3834, 32, 36(2), 38
441, 4844, 46, 48-
552, 5955-
669, 68, 656165
77076, 7879
882-80, 83, 81
99699, 96, 91, 93, 90-
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

49

57

52

G.7

281

126

070

G.6

6666

3761

9585

7265

8985

0528

4574

1502

5906

G.5

6100

9993

5024

G.4

30147

43945

03143

31796

21903

89699

03141

36043

58168

40471

93675

18236

86942

93662

33371

69533

96954

44838

75132

23250

05174

G.3

93019

04348

71478

06496

48961

86106

G.2

23461

71687

47535

G.1

49113

94837

14259

G.ĐB

673100

503680

522666

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
000, 03, 00-02, 06(2)
119, 13--
2-26, 2824
3-36, 3733, 38, 32, 35
449, 47, 45, 43, 41, 4843, 42-
5-5752, 54, 50, 59
666, 61(2)65, 68, 6261, 66
7-71, 75, 7870, 74(2), 71
881, 8585, 87, 80-
996, 9993, 96-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000