Trang chủ XSMN XSMN 25/07/2026

XSMN 25/7/2026 - Xổ số miền Nam 25/7/2026

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

01

83

69

78

G.7

037

935

052

799

G.6

1786

6853

1870

1335

7370

7815

4798

1063

6649

5337

5741

6091

G.5

1716

1829

0343

4145

G.4

70572

55859

00822

20501

77680

81233

80148

42413

51435

14558

65538

30384

32651

97517

38063

85935

19448

71397

52020

41986

63645

82715

60440

13072

08220

52678

85466

34174

G.3

47947

26122

37533

38904

35798

69341

16375

34534

G.2

10883

58574

44841

02027

G.1

45291

05035

55559

93965

G.ĐB

304240

340389

758950

631195

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
001(2)04--
11615, 13, 17-15
222(2)292020, 27
337, 3335(4), 38, 333537, 34
448, 47, 40-49, 43, 48, 45, 41(2)41, 45, 40
553, 5958, 5152, 59, 50-
6--69, 63(2)66, 65
770, 7270, 74-78(2), 72, 74, 75
886, 80, 8383, 84, 8986-
991-98(2), 9799, 91, 95

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000