Trang chủ XSMN XSMN 12/09/2026

XSMN 12/9/2026 - Xổ số miền Nam 12/9/2026

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

17

14

17

42

G.7

722

464

378

208

G.6

6584

3651

1496

0811

9151

2765

4637

5974

7072

8816

8912

7590

G.5

9425

5461

7901

5200

G.4

63432

32190

91686

75436

59386

89236

73393

36913

08800

43356

33646

95188

89870

01626

51399

54433

78400

02724

58164

68756

01140

32294

87255

41313

25193

09579

44819

86336

G.3

95790

38976

12160

28151

78635

59028

98644

05441

G.2

50557

80295

77749

96901

G.1

79995

86640

94263

35210

G.ĐB

269569

155337

871126

447951

LôTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-0001, 0008, 00, 01
11714, 11, 131716, 12, 13, 19, 10
222, 252624, 28, 26-
332, 36(2)3737, 33, 3536
4-46, 4040, 4942, 44, 41
551, 5751(2), 565655, 51
66964, 65, 61, 6064, 63-
7767078, 74, 7279
884, 86(2)88--
996, 90(2), 93, 95959990, 94, 93

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000